| Model NO. | B01002-1 |
|---|---|
| Dimensions | 193"*72"*59" |
| Material Composition | Non-woven+PE+Aluminium film+PE+EVA+Cotton |
| Waterproof Rating | 100% waterproof |
| UV Protection | UV-proof |
| Số mô hình | B01019 |
|---|---|
| Loại xe | Sedan, SUV, bán tải, MPV |
| Kích thước | 457*165*120cm |
| Thành phần vật liệu | Không dệt + PE + Màng nhôm + PE + EVA + Bông |
| không thấm nước | 100% |
| Model NO. | B01017 |
|---|---|
| Suit for Vehicle | Sedan, SUV, Pickup, MPV |
| Color | Silver |
| Dimensions | 431*165*120cm |
| Material Composition | Non-woven+PE+Aluminium film+PE+EVA+Cotton |
| Model NO. | B01018 |
|---|---|
| Suit for Vehicle | Sedan, SUV, Pickup, MPV |
| Color | Silver |
| Transport Package | Color Box |
| Dimensions | 483*178*120cm |
| Model NO. | B01016 |
|---|---|
| Vehicle Type | Sedan, SUV, Pickup, MPV |
| Color | Silver, Blue |
| Dimensions | 483*196*145cm |
| Material Composition | Non-woven+PE+Aluminium film+PE+EVA+Cotton |
| Mẫu số | B01015 |
|---|---|
| Loại xe | Sedan, SUV, bán tải, MPV |
| Màu sắc | Bạc |
| Kích thước | 483*196*145cm |
| Loại vật liệu | 250g PVC |
| Model NO. | B01013 |
|---|---|
| Suit for Vehicle Type | Sedan, SUV, Pickup, MPV |
| Color | Silver |
| Transport Package | Color Box |
| Size | 483*196*145cm |
| Số mô hình | B01008 |
|---|---|
| Loại xe | Sedan, SUV, bán tải, MPV |
| Kích thước | 533*178*120cm |
| Thành phần vật liệu | Không dệt + PE + Màng nhôm + PE + EVA + Bông |
| không thấm nước | 100% |
| Model NO. | B01006 |
|---|---|
| Suit Vehicle Type | Sedan, SUV, Pickup, MPV |
| Dimensions | 586*185*160cm |
| Material Composition | Non-woven+PE+Aluminium film+PE+EVA+Cotton |
| Waterproof | 100% |
| Mẫu số | B01004 |
|---|---|
| Phù hợp cho xe | Sedan, SUV, bán tải, MPV |
| Kích thước | 483*178*120cm |
| Thành phần vật liệu | Không dệt + PE + Màng nhôm + PE + EVA + Bông |
| không thấm nước | 100% |